Tìm thông tin ngày / /

Giá vàng Ngày 20/11/2008

  Đơn vị : Việt Nam Đồng / Chỉ

Loại vàng

Mua vào

Bán ra

SJC_10C

1,638,000

1,646,000

24K

1,618,000

1,646,000

SJC_1c

1,638,000

1,649,000

18K

1,191,000

1,251,000

14K

916,000

976,000

(Nguồn : CTy Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn)

Tỷ giá ngoại tệ tự do chuyển đổi Ngày 20/11/2008

STT

Mã ngoại tệ

Tên ngoại tệ

Đơn vị : Việt Nam Đồng

Tỷ giá mua

Tỷ giá bán

Tiền mặt

Chuyển khoản

1

LNH

USD - LIÊN NGÂN HÀNG

16,482

16,482

2

USD (loại 50-100 USD)

US DOLLAR

16,960

16,971

16,976

3

EUR

EURO

20,942

21,047

21,393

4

GBP

STERLING POUND

25,110

25,236

25,651

5

DEM

GERMANY MARK

7,415

10,564

10,645

6

JPY

JAPANESE YEN

175

176

179

7

CHF

SWISS FRANC

13,828

13,897

14,125

8

FRF

FRANCE FRANC

2,184

3,150

3,174

9

CAD

CANADIAN DOLLAR

13,347

13,414

13,635

10

AUD

AUST.DOLLAR

10,599

10,652

10,979

11

SGD

SINGAPORE DOLLAR

10,936

10,991

11,172

12

HKD

HONGKONG DOLLAR

2,161

2,172

2,208

13

THB

THAI BAHT

428

470

504

14

NLG

HOLLAND GUILDER

2,043

2,106

15

SIM

FINNISH MARK

2,043

2,106

16

SEK

SWEDISH KRONA

2,043

2,106

17

DKK

DANISH KRONE

2,812

2,890

18

NOK

NORWEGIAN KRONER

2,365

2,437

19

CNY

YAN RENMINBI

2,548

20

TWD

NEW TAIWAN DOLLAR

503

511

(Nguồn : Ngân Hàng Ngoại Thương - CN TP.HCM)

Đầu trang