Thông tin thị trường
 
  Du lịch
  Mua sắm
  Phương tiện đi lại
 
  Ẩm thực
 
  Sức khỏe & Thẩm mỹ
 
  Vui chơi giải trí
   Thông tin giải trí
   Rạp chiếu phim
   Nhà hát, Sân khấu
   Nhà văn hóa - Câu lạc bộ

   Công viên, công viên nước

   Quán cà phê - Quán Bar
   Karaoke
   Vũ trường
 
  Dịch vụ trang vàng
   Sách Niên Giám Điện Thoại
   Dịch Vụ (08) 1081
   Những Trang Vàng Trực Tuyến
   Dịch Vụ YP Mobile
   CD-ROM YP eBook
   Dịch Vụ YP adMail
 
  Trang Vàng Thế Giới
 
  Thông tin Bưu điện
  Khu Chế Xuất - KCN
  Đỉnh cao chất lượng VN
  Dự báo thời tiết
Thông tin đường sắt Việt Nam

GA SÀI GÒN

Địa Chỉ: 01 Nguyễn Thông, Phường 9, Quận 3,TP. Hồ Chí Minh
Điện Thoại - Fax: 08. 846
6091
E-mail: gasaigon@hcm.vnn.vn
Website: http://www.vr.com.vn/gasaigon

- Đặt chỗ qua Website tại địa chỉ http://www.vetau.com.vn
- Đặt chỗ qua Email gửi đến hộp thư: datchotauhoa@hcm.fpt.vn
- Đặt chỗ qua điện thoại, số máy 08-8218100

................................................................................................................

 Thông tin cần biết

 Bảng giá cước vận chuyển hàng hóa

 Ðại lý bán vé

  Bảng giờ tàu

 Bảng vé tàu

Tàu khách du lịch

................................................................................................................

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU TỪ GA SÀI GÒN ĐI

Tàu SE2-SE6 | Tàu SE4 | Tàu TN8 | Tàu TN2 | Tàu TN4-TN6 | Tàu Đ1-Đ2


BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE2, SE6
( Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng )

Đây chỉ là bảng giá tham khảo, nếu quý khách cần biết thêm thông tin các loại tàu khác, vui lòng liên hệ (08)1081 hoặc xem tại website: www.vr.com.vn

 

Ngồi mềm lạnh (AL) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 2 lạnh (BnLT1) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 3 lạnh (BnLT1) Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 lạnh (AnLT1) Nằm mềm khoang 4 giường tầng lạnh (AnLT2)
GA ĐẾN
Biên Hòa 10 17 15 13 18 17
Mương Mán 66 98 90 77 104 102
Tháp Chàm 120 178 162 140 190 186
Nha Trang 155 230 208 180 244 240
Tuy Hòa 200 294 268 232 314 308
Diêu Trì 237 350 320 277 374 368
Quảng Ngãi 300 444 404 350 473 465
Tam Kỳ 324 480 436 378 510 502
Đà Nẵng 350 535 487 422 570 560
Huế 390 606 552 478 646 635
Đông Hà 415 614 560 484 655 643
Đồng Hới 452 670 610 528 714 700
Vinh 523 798 726 630 850 836
Thanh Hóa 577 854 777 673 910 895
Ninh Bình 588 870 792 686 930 912
Nam Định 598 885 806 698 944 927
Phủ Lý 610 902 820 710 962 945
Hà Nội 612 905 824 713 965 948

<Trở về đầu>

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE4 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng )

Ngồi mềm lạnh (AL) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 2 lạnh (BnLT1) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 3 lạnh (BnLT1) Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 lạnh (AnLT1) Nằm mềm khoang 4 giường tầng lạnh (AnLT2)
GA ĐẾN
Nha Trang 160 236 215 186 252 247
Diêu Trì 245 362 330 285 386 380
Đà Nẵng 362 552 503 435 590 580
Huế 402 624 570 493 666 655
Đồng Hới 466 690 628 544 736 723
Vinh 540 822 750 650 878 862
Hà Nội 630 933 850 736 995 978

<Trở về đầu>

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU TN8 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng)

Ngồi cứng
(B)
Ngồi mềm lạnh (AL) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 2 lạnh (BnLT1) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 3 lạnh (BnLT1) Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 lạnh (AnLT1) Nằm mềm khoang 4 giường tầng lạnh (AnLT2)
GA ĐẾN
Biên Hòa 8 10 16 14 13 17 17
Mương Mán 47 62 93 85 73 100 97
Tháp Chàm 85 112 170 154 133 180 177
Nha Trang 110 144 217 198 170 232 228
Tuy Hòa 140 185 280 255 220 298 293
Diêu Trì 168 220 334 303 263 356 350
Quảng Ngãi 212 280 422 384 332 450 442
Tam Kỳ 230 300 456 414 360 486 477
Đà Nẵng 250 327 510 463 400 543 533
Lăng Cô 258 340 513 467 404 547 538
Huế 276 362 576 524 453 614 604
Đông Hà 293 386 583 530 460 622 610
Đồng Hới 320 420 636 580 500 678 667
Hương Phố 356 467 707 643 557 754 740
Vinh 370 487 758 690 597 810 795
Thanh Hóa 408 536 812 738 640 865 850
Ninh Bình 416 547 827 753 650 882 867
Nam Định 423 556 840 765 662 897 882
Phủ Lý 430 566 857 780 675 914 898
Hà Nội 433 568 860 782 677 917 900

<Trở về đầu>

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU TN2 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng)

Ngồi cứng
(B)
Nằm cứng khoang 6 giường tầng 1 (BnT1) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 2 (BnT2) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 3 (BnT3)
GA ĐẾN
Biên Hòa 8 10 10 8
Mương Mán 43 63 55 48
Tháp Chàm 80 114 100 87
Nha Trang 100 146 130 112
Tuy Hòa 130 188 166 143
Diêu Trì 155 225 198 170
Quảng Ngãi 196 284 250 216
Tam Kỳ 212 307 270 233
Đà Nẵng 230 333 294 253
Huế 255 370 326 280
Đông Hà 270 393 347 300
Đồng Hới 296 428 378 326
Đồng Lê 317 460 405 350
Hương Phố 330 476 420 362
Yên Trung 340 493 435 375
Vinh 343 495 438 377
Chợ Sy 366 530 467 403
Thanh Hóa 378 546 483 416
Bỉm Sơn 378 547 484 417
Ninh Bình 385 557 492 424
Nam Định 390 566 500 430
Phủ Lý 400 577 510 440
Hà Nội 400 580 510 440

<Trở về đầu>

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU TN4, TN6 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng)

Ngồi cứng
(B)
Ngồi mềm lạnh (AL) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 2 lạnh (BnLT2) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 3 lạnh (BnLT3) Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 (AnLT1) Nằm mềm khoang 4 giường tầng 2 (AnLT2)
GA ĐẾN
Biên Hòa 8 10 15 14 12 16 16
Mương Mán 46 60 88 80 70 94 93
Tháp Chàm 83 108 160 146 126 170 168
Nha Trang 106 140 207 188 163 220 217
Tuy Hòa 137 180 266 242 210 283 280
Diêu Trì 163 214 317 288 250 338 332
Quảng Ngãi 206 270 400 364 315 427 420
Tam Kỳ 223 292 433 393 340 460 454
Đà Nẵng 240 317 483 440 380 515 507
Lăng Cô 250 330 487 443 383 520 510
Huế 268 350 547 497 430 583 574
Đông Hà 285 374 554 504 436 590 580
Đồng Hới 310 408 604 550 475 644 634
Đồng Lê 333 437 647 588 510 690 680
Hương Phố 346 453 672 610 528 716 704
Yên Trung 358 470 695 632 547 740 730
Vinh 360 472 720 655 567 767 755
Chợ Sy 394 517 767 697 603 817 804
Thanh Hóa 396 520 770 700 606 820 808
Bỉm Sơn 397 520 773 702 608 823 810
Ninh Bình 404 530 786 714 618 837 824
Nam Định 410 540 800 726 628 850 838
Hà Nội 420 550 817 743 643 870 857

<Trở về đầu>

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU Đ1, Đ2 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng)

Ngồi cứng
(B)
Ngồi mềm
(A)
Ngồi mềm lạnh (AL) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 2 lạnh (BnLT2) Nằm cứng khoang 6 giường tầng 3 lạnh (BnLT3) Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 (AnT1) Nằm mềm khoang 4 giường tầng 2 (AnT2) Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 (AnLT1) Nằm mềm khoang 4 giường tầng 2 (AnLT2)
GA ĐẾN
Biên Hòa 8 9 10 15 14 12 13 13 16 16
Long Khánh 20 22 26 39 36 31 34 34 42 41
Mương Mán 44 49 58 89 81 70 77 76 95 93
Ma Lâm 49 54 64 98 89 78 85 83 105 103
Sông Mao 61 67 80 123 112 97 106 104 131 129
Tháp Chàm 80 89 105 162 147 128 140 137 173 169
Nha Trang 103 114 136 208 189 164 180 177 222 218
Ninh Hòa 112 124 147 226 205 178 195 192 241 236
Giã 118 131 156 239 217 189 207 203 255 250
Tuy Hòa 132 147 175 268 243 212 232 227 286 280
La Hai 143 158 189 290 263 229 250 246 309 303
Diêu Trì 158 175 208 320 290 252 276 271 341 334
Phù Cát 164 181 216 332 301 262 287 281 354 347
Bồng Sơn 177 196 234 359 326 283 310 305 383 376
Đức Phổ 189 210 250 385 349 303 332 326 410 402
Quảng Ngãi 199 221 263 404 367 319 349 343 431 423
Núi Thành 209 231 276 424 384 334 366 359 452 443
Tam Kỳ 215 238 284 437 396 344 377 370 466